lava
đi với mạo từ: la lava · số nhiều: le lave
lava nghĩa là dung nham.
Cũng là một dạng biến đổi của lavare — Rửa, giặt.
Nghĩa của lava
Danh từ · giống cái
- Dung nham.
Câu ví dụ với lava
- L'uomo lava il bucato, non la donna. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4432607
- Lava prima di indossare. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764081
- Lava i vestiti. Giặt quần áo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199834
- Lava tutto. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lava
Câu hỏi thường gặp
lava nghĩa là gì?
lava (danh từ) nghĩa là dung nham.
lava là giống đực hay giống cái?
lava là danh từ giống cái: la lava, số nhiều le lave.