TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lava

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈla.va/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lava · số nhiều: le lave

lava nghĩa là dung nham.

Cũng là một dạng biến đổi của lavare — Rửa, giặt.

Nghĩa của lava

Danh từ · giống cái

  1. Dung nham.

Câu ví dụ với lava

  • L'uomo lava il bucato, non la donna. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4432607
  • Lava prima di indossare. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764081
  • Lava i vestiti. Giặt quần áo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199834
  • Lava tutto. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lava

Câu hỏi thường gặp

lava nghĩa là gì?

lava (danh từ) nghĩa là dung nham.

lava là giống đực hay giống cái?

lava là danh từ giống cái: la lava, số nhiều le lave.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.