lento
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
lento nghĩa là chậm, chậm chạp.
Nghĩa của lento
Tính từ
- Chậm, chậm chạp.
Dạng từ của lento
| Giống cái số ít | lenta |
| Giống đực số nhiều | lenti |
| Giống cái số nhiều | lente |
| So sánh nhất | lentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lento
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slow
- Danh từ slow dance
Câu hỏi thường gặp
lento nghĩa là gì?
lento (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.