svelto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzvɛl.to/ giọng máy của trình duyệt
svelto nghĩa là nhanh.
Nghĩa của svelto
Tính từ
- Nhanh.
Dạng từ của svelto
| Giống cái số ít | svelta |
| Giống đực số nhiều | svelti |
| Giống cái số nhiều | svelte |
| So sánh nhất | sveltissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quick; brisk; quick-witted
Câu hỏi thường gặp
svelto nghĩa là gì?
svelto (tính từ) nghĩa là nhanh.