veloce
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/veˈlo.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
veloce nghĩa là nhanh, mau.
Nghĩa của veloce
Tính từ
- Nhanh, mau, lẹ, chóng.
Dạng từ của veloce
| Số nhiều | veloci |
| So sánh nhất | velocissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veloce
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của veloce
Cụm từ, thành ngữ với veloce
- cibo veloce — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
- pasto veloce — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
- ristorazione veloce — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Câu ví dụ với veloce
- Non sei abbastanza veloce. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #4392
- Lui può nuotare veloce. Anh ta có thể bơi nhanh.Tatoeba #1762754
- Un'auto è più veloce di una bicicletta. Ôtô nhanh hơn xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551009
- Un'automobile è più veloce di una bicicletta. Ôtô nhanh hơn xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551011
- Per favore, non parlare così veloce. Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350941
- Una macchina è più veloce di una bicicletta. Ôtô nhanh hơn xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551008
- Il ghepardo è l'animale più veloce. Báo đốm là loài vật nhanh nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9934244
- Tu non sei abbastanza veloce. Bạn chưa đủ nhanh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1629525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fast, quick, speedy, rapid; cursory (figurative)
Câu hỏi thường gặp
veloce nghĩa là gì?
veloce (tính từ) nghĩa là nhanh, mau.