rapido
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈra.pi.do/ giọng máy của trình duyệt
rapido nghĩa là nhanh, mau, lẹ.
Nghĩa của rapido
Tính từ
- Nhanh.
- Mau, lẹ, chóng.
Dạng từ của rapido
| Giống cái số ít | rapida |
| Giống đực số nhiều | rapidi |
| Giống cái số nhiều | rapide |
| So sánh nhất | rapidissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapido
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rapido
- cibo rapido — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
- pasto rapido — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Câu ví dụ với rapido
- Più rapido! Nhanh hơn nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1631563
- L'informatica ha fatto dei rapidi progressi nel nostro paese. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5040676
- Più rapida! Nhanh hơn nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1631565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quick, fast, rapid
Câu hỏi thường gặp
rapido nghĩa là gì?
rapido (tính từ) nghĩa là nhanh, mau, lẹ.