lena
danh từ giống cái
/ˈle.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lena · số nhiều: le lene
lena nghĩa là hô hấp.
Nghĩa của lena
Danh từ · giống cái
- Hô hấp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lena
Đồng nghĩa
Họ từ của lena
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breath; force, energy, vigour
Câu hỏi thường gặp
lena nghĩa là gì?
lena (danh từ) nghĩa là hô hấp.
lena là giống đực hay giống cái?
lena là danh từ giống cái: la lena, số nhiều le lene.