forza
đi với mạo từ: la forza · số nhiều: le forze
forza nghĩa là lực, lực lượng.
Cũng là một dạng biến đổi của forzare — Bắt, ép.
Nghĩa của forza
Danh từ · giống cái
- Lực.
- Lực lượng.
- Sức mạnh.
- Sức bền, độ bền.
- Giới hạn bền.
Họ từ của forza
Cụm từ, thành ngữ với forza
- forza aerea — Không quân, không lực.
- forza maggiore — Bất khả kháng.
- forza pubblica — Cảnh sát, công an.
- per forza — Tất nhiên, dĩ nhiên.
Câu ví dụ với forza
- Lui gliel'ha presa con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455711
- Lui gliel'ha preso con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455713
- Lui glielo prese con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455716
- Lui gliela prese con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455719
- Non ho la forza di continuare a provare. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585105
- Mi ha spinto sul letto con la forza. Anh ấy ép tôi xuống gường bằng vũ lưc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13893214
- Gliel'ha presa con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455710
- Gliel'ha preso con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; strength
- Thán từ cheer up!; come on!; hurry up!; get a move on, get moving!
Câu hỏi thường gặp
forza nghĩa là gì?
forza (danh từ) nghĩa là lực, lực lượng.
forza là giống đực hay giống cái?
forza là danh từ giống cái: la forza, số nhiều le forze.