lamaismo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il lamaismo · số nhiều: i lamaismi
lamaismo nghĩa là kim cương thừa.
Nghĩa của lamaismo
Danh từ · giống đực
- Kim cương thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lamaism (Tibetan Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
lamaismo nghĩa là gì?
lamaismo (danh từ) nghĩa là kim cương thừa.
lamaismo là giống đực hay giống cái?
lamaismo là danh từ giống đực: il lamaismo, số nhiều i lamaismi.