lama
/ˈla.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lama · số nhiều: le lame
lama nghĩa là lưỡi, lạc đà không bướu.
Nghĩa của lama
Danh từ · giống cái
- Lưỡi.
- Lạc đà không bướu.
- Lưỡi dao.
Họ từ của lama
Cụm từ, thành ngữ với lama
- Panchen Lama — Ban-thiền lạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blade (of a razor or sword); swordsman/swordswoman; lama (religious person); llama; bog, fen
Câu hỏi thường gặp
lama nghĩa là gì?
lama (danh từ) nghĩa là lưỡi, lạc đà không bướu.
lama là giống đực hay giống cái?
lama là danh từ giống cái: la lama, số nhiều le lame.