TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Panchen Lama

giọng máy của trình duyệt

Panchen Lama nghĩa là ban-thiền lạt-ma.

Nghĩa của Panchen Lama

Danh từ

  1. Ban-thiền lạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Panchen Lama

Câu hỏi thường gặp

Panchen Lama nghĩa là gì?

Panchen Lama (danh từ) nghĩa là ban-thiền lạt-ma.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.