lanciafiamme
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il lanciafiamme
lanciafiamme nghĩa là súng phun lửa.
Nghĩa của lanciafiamme
Danh từ · giống đực
- Súng phun lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flamethrower
Câu hỏi thường gặp
lanciafiamme nghĩa là gì?
lanciafiamme (danh từ) nghĩa là súng phun lửa.
lanciafiamme là giống đực hay giống cái?
lanciafiamme là danh từ giống đực: il lanciafiamme.