lancia
/ˈlan.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lancia · số nhiều: le lance
lancia nghĩa là thương, giáo, thuyền.
Cũng là một dạng biến đổi của lanciare — Ném, chọi, quăng.
Nghĩa của lancia
Danh từ · giống cái
- Thương, giáo.
- Thuyền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lancia
Đồng nghĩa
Họ từ của lancia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lance, spear; nozzle; skiff, launch (boat)
Câu hỏi thường gặp
lancia nghĩa là gì?
lancia (danh từ) nghĩa là thương, giáo, thuyền.
lancia là giống đực hay giống cái?
lancia là danh từ giống cái: la lancia, số nhiều le lance.