lente
danh từ giống cái
/ˈlɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lente · số nhiều: le lenti
lente nghĩa là thấu kính.
Cũng là một dạng biến đổi của lento — Chậm, chậm chạp.
Nghĩa của lente
Danh từ · giống cái
- Thấu kính.
Cụm từ, thành ngữ với lente
- lente a contatto — Kính áp tròng, kính sát tròng.
- lente d'ingrandimento — Kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lens
Câu hỏi thường gặp
lente nghĩa là gì?
lente (danh từ) nghĩa là thấu kính.
lente là giống đực hay giống cái?
lente là danh từ giống cái: la lente, số nhiều le lenti.