lamentela
đi với mạo từ: la lamentela · số nhiều: le lamentele
lamentela nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của lamentela
Danh từ · giống cái
- Phàn nàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentela
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lamentela
- Non voglio più sentire le tue lamentele. Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702851
- Le lamentele sono rare. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5000938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint, grumble, stink; complaining, grumbling
Câu hỏi thường gặp
lamentela nghĩa là gì?
lamentela (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
lamentela là giống đực hay giống cái?
lamentela là danh từ giống cái: la lamentela, số nhiều le lamentele.