TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

protesta

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/proˈtɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la protesta · số nhiều: le proteste

protesta nghĩa là cuộc biểu tình, sự phản kháng, kháng nghị.

Cũng là một dạng biến đổi của protestare — Biểu tình.

Nghĩa của protesta

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc biểu tình.
  2. Sự phản kháng, kháng nghị.
  3. Phản đối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protesta

Đồng nghĩa

Họ từ của protesta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protest, remonstrance, complaint, stink

Câu hỏi thường gặp

protesta nghĩa là gì?

protesta (danh từ) nghĩa là cuộc biểu tình, sự phản kháng, kháng nghị.

protesta là giống đực hay giống cái?

protesta là danh từ giống cái: la protesta, số nhiều le proteste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.