rimostranza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rimostranza · số nhiều: le rimostranze
rimostranza nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của rimostranza
Danh từ · giống cái
- Phàn nàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protest, complaint, remonstration
Câu hỏi thường gặp
rimostranza nghĩa là gì?
rimostranza (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
rimostranza là giống đực hay giống cái?
rimostranza là danh từ giống cái: la rimostranza, số nhiều le rimostranze.