TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavacro

danh từ giống đực
/laˈva.kro/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il lavacro · số nhiều: i lavacri

lavacro nghĩa là chảo.

Nghĩa của lavacro

Danh từ · giống đực

  1. Chảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin for washing; washing (ritual cleansing or purification)

Câu hỏi thường gặp

lavacro nghĩa là gì?

lavacro (danh từ) nghĩa là chảo.

lavacro là giống đực hay giống cái?

lavacro là danh từ giống đực: il lavacro, số nhiều i lavacri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.