lato
/ˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il lato · số nhiều: i lati
lato nghĩa là bên.
Nghĩa của lato
Danh từ · giống đực
- Bên.
Dạng từ của lato
| Giống cái | lata |
| Giống cái số nhiều | late |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lato
- dall'altro lato — Mặt khác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side
- Tính từ wide, broad; broad (of a meaning)
Câu hỏi thường gặp
lato nghĩa là gì?
lato (danh từ) nghĩa là bên.
lato là giống đực hay giống cái?
lato là danh từ giống đực: il lato, số nhiều i lati.