TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

stretto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈstret.to/ giọng máy của trình duyệt

stretto nghĩa là chật, hẹp, chật hẹp.

Nghĩa của stretto

Tính từ

  1. Chật, hẹp, chật hẹp, eo hẹp.

Danh từ · giống đực

  1. Eo biển.

Dạng từ của stretto

Giống cái số ítstretta
Giống đực số nhiềustretti
Giống cái số nhiềustrette
So sánh nhấtstrettissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stretto

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với stretto

Câu ví dụ với stretto

  • Quanti amici stretti hai? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4651773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ narrow; tight; strict; close
  • Danh từ strait

Câu hỏi thường gặp

stretto nghĩa là gì?

stretto (tính từ, danh từ) nghĩa là chật, hẹp, chật hẹp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.