stretto
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈstret.to/ giọng máy của trình duyệt
stretto nghĩa là chật, hẹp, chật hẹp.
Nghĩa của stretto
Tính từ
- Chật, hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
Danh từ · giống đực
- Eo biển.
Dạng từ của stretto
| Giống cái số ít | stretta |
| Giống đực số nhiều | stretti |
| Giống cái số nhiều | strette |
| So sánh nhất | strettissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stretto
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với stretto
- Stretto di Messina — Eo biển messina.
Câu ví dụ với stretto
- Quanti amici stretti hai? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4651773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow; tight; strict; close
- Danh từ strait
Câu hỏi thường gặp
stretto nghĩa là gì?
stretto (tính từ, danh từ) nghĩa là chật, hẹp, chật hẹp.