stringa
danh từ giống cái
/ˈstrin.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la stringa · số nhiều: le stringhe
stringa nghĩa là chuỗi, xâu.
Cũng là một dạng biến đổi của stringere — Đè, bóp, ép.
Nghĩa của stringa
Danh từ · giống cái
- Chuỗi.
- Xâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope, bond; streak; string (sequence of things of the same type)
Câu hỏi thường gặp
stringa nghĩa là gì?
stringa (danh từ) nghĩa là chuỗi, xâu.
stringa là giống đực hay giống cái?
stringa là danh từ giống cái: la stringa, số nhiều le stringhe.