TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavapiatti

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il/la lavapiatti

lavapiatti nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

Nghĩa của lavapiatti

Danh từ · cả hai giống

  1. Máy rửa chén, máy rửa bát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavapiatti

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với lavapiatti

  • Noi abbiamo un lavapiatti. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539902
  • Abbiamo un lavapiatti. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishwasher (person); dishwasher (machine)

Câu hỏi thường gặp

lavapiatti nghĩa là gì?

lavapiatti (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

lavapiatti là giống đực hay giống cái?

lavapiatti là danh từ cả hai giống: il/la lavapiatti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.