lavapiatti
đi với mạo từ: il/la lavapiatti
lavapiatti nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của lavapiatti
Danh từ · cả hai giống
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavapiatti
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lavapiatti
- Noi abbiamo un lavapiatti. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539902
- Abbiamo un lavapiatti. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher (person); dishwasher (machine)
Câu hỏi thường gặp
lavapiatti nghĩa là gì?
lavapiatti (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
lavapiatti là giống đực hay giống cái?
lavapiatti là danh từ cả hai giống: il/la lavapiatti.