labializzazione
danh từ giống cái
/la.bja.lid.d͡zatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la labializzazione · số nhiều: le labializzazioni
labializzazione nghĩa là môi hoá.
Nghĩa của labializzazione
Danh từ · giống cái
- Môi hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labialization
Câu hỏi thường gặp
labializzazione nghĩa là gì?
labializzazione (danh từ) nghĩa là môi hoá.
labializzazione là giống đực hay giống cái?
labializzazione là danh từ giống cái: la labializzazione, số nhiều le labializzazioni.