legge
đi với mạo từ: la legge · số nhiều: le leggi
legge nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.
Cũng là một dạng biến đổi của leggere — Đọc.
Nghĩa của legge
Danh từ · giống cái
- Pháp luật, luật.
- Luật pháp.
- Định luật.
Cụm từ, thành ngữ với legge
- legge marziale — Giới nghiêm, thiết quân luật.
Câu ví dụ với legge
- Che rivista legge il signor Hải? Ông Hải đọc tạp chí gì?Tatoeba #1765031
- Se legge questa frase, diventerà cieco. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4841891
- Se legge questa frase, diventerà cieca. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4841892
- Tom si decise ad andare alla facoltà di legge. Tom đã quyết định là sẽ đi học một trường luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5352428
- Tom si è deciso ad andare alla facoltà di legge. Tom đã quyết định là sẽ đi học một trường luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5352429
- Lei legge il Corano. Cô ấy đọc kinh Quran. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13826998
- È la legge. Đó là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740375
- Legge il Corano. Cô ấy đọc kinh Quran. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9072772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law
Câu hỏi thường gặp
legge nghĩa là gì?
legge (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.
legge là giống đực hay giống cái?
legge là danh từ giống cái: la legge, số nhiều le leggi.