leggermente
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/led.d͡ʒerˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
leggermente nghĩa là hơi.
Nghĩa của leggermente
Phó từ
- Hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mildly, gently; slightly; lightly, nimbly; thoughtlessly
Câu hỏi thường gặp
leggermente nghĩa là gì?
leggermente (phó từ) nghĩa là hơi.