leone
đi với mạo từ: il leone · số nhiều: i leoni
leone nghĩa là sư tử, lêô.
Nghĩa của leone
Danh từ · giống đực
- Sư tử.
- Lêô.
- Hải sư.
Dạng từ của leone
| Giống cái | leonessa |
Họ từ của leone
Cụm từ, thành ngữ với leone
- Sierra Leone — Si-ê-ra lê-ôn.
- leone da tastiera — Anh hùng bàn phím.
- leone marino di Steller — Sư tử biển steller.
Câu ví dụ với leone
- Tom è stato ucciso da un leone. Tom bị một con sử tử giết chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13333978
- Tom fu ucciso da un leone. Tom bị một con sử tử giết chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13333981
- Il leone mangia la carne. Sư tử ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11722799
- Il leone sta cacciando un'antilope. Con sư tử đó đang săn một con linh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13345236
- I leoni possono cacciare gli elefanti? Sư tử có săn được voi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935974
- I leoni sono daltonici. Sư tử mù màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7430069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lion; Leo, the Zodiac sign for the lion, covering July 23 - August 22; lion
Câu hỏi thường gặp
leone nghĩa là gì?
leone (danh từ) nghĩa là sư tử, lêô.
leone là giống đực hay giống cái?
leone là danh từ giống đực: il leone, số nhiều i leoni.