lesbica
đi với mạo từ: la lesbica · số nhiều: le lesbiche
lesbica nghĩa là người đồng tính nữ.
Cũng là một dạng biến đổi của lesbico — Đồng tính.
Nghĩa của lesbica
Danh từ · giống cái
- Người đồng tính nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lesbica
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lesbica
- Volevo abbracciarti prima che iniziasse la lezione, ma non volevo sembrare una lesbica. Tôi đã muốn ôm bạn trước khi tiết học bắt đầu, nhưng tôi không muốn mình trông như một đứa lesbian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4367864
- Anche alcune di voi sono lesbiche. Vài người trong số các bạn cũng là les. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3794983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesbian
Câu hỏi thường gặp
lesbica nghĩa là gì?
lesbica (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.
lesbica là giống đực hay giống cái?
lesbica là danh từ giống cái: la lesbica, số nhiều le lesbiche.