TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

legato

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/leˈɡa.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il legato · số nhiều: i legati

legato nghĩa là cơ sở, nền.

Cũng là một dạng biến đổi của legare — Cột, trói, buộc.

Nghĩa của legato

Danh từ · giống đực

  1. Cơ sở, nền.

Dạng từ của legato

Giống cáilegata
Giống cái số nhiềulegate
So sánh nhấtlegatissimo

Câu ví dụ với legato

  • Mi lasciarono nudo con le mani legate dietro la schiena in mezzo alla strada. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awkward, stiff; linked, connected, tied; close, attached, involved
  • Danh từ legate; legacy, bequest, background

Câu hỏi thường gặp

legato nghĩa là gì?

legato (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền.

legato là giống đực hay giống cái?

legato là danh từ giống đực: il legato, số nhiều i legati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.