legato
đi với mạo từ: il legato · số nhiều: i legati
legato nghĩa là cơ sở, nền.
Cũng là một dạng biến đổi của legare — Cột, trói, buộc.
Nghĩa của legato
Danh từ · giống đực
- Cơ sở, nền.
Dạng từ của legato
| Giống cái | legata |
| Giống cái số nhiều | legate |
| So sánh nhất | legatissimo |
Câu ví dụ với legato
- Mi lasciarono nudo con le mani legate dietro la schiena in mezzo alla strada. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awkward, stiff; linked, connected, tied; close, attached, involved
- Danh từ legate; legacy, bequest, background
Câu hỏi thường gặp
legato nghĩa là gì?
legato (danh từ) nghĩa là cơ sở, nền.
legato là giống đực hay giống cái?
legato là danh từ giống đực: il legato, số nhiều i legati.