lega
/ˈle.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lega · số nhiều: le leghe
lega nghĩa là hội, đồng minh, hạng.
Cũng là một dạng biến đổi của legare — Cột, trói, buộc.
Nghĩa của lega
Danh từ · giống cái
- Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
- Hạng.
- Hợp kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ league (politics, sports, distance), gang; association, society; alloy; league (unit of measure)
Câu hỏi thường gặp
lega nghĩa là gì?
lega (danh từ) nghĩa là hội, đồng minh, hạng.
lega là giống đực hay giống cái?
lega là danh từ giống cái: la lega, số nhiều le leghe.