Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ T
672 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/4
- tabaccothuốc lá
- tabagismosự hút thuốc
- tabellabảng, bảng kế
- tabellinabảng cửu chương
- tabletmáy tính bảng
- tabloidbáo khổ nhỏ
- tabulare
- taccagnobủn xỉn, keo
- tacchinagà tây
- tacchinogà tây
- taccogót, gót giày
- taccuinotập, vở
- tacereim lặng, lặng thinh
- tachimetricotoàn đạc
- tachimetrođồng hồ tốc độ, máy đo tốc độ
- Taddeotađêô, thanh diêu
- taellạng
- taffetàvải taffeta, vải tafta
- Tagikistantát-gi-ki-xtan
- tagikongười tát-gích, tát-gích
- tagliakích thước, cỡ, số
- tagliaboschitiều phu
- tagliarecắt
- tagliata
- tagliatellabánh, bún
- taglierethớt
- taglierinodao rọc giấy, bánh, bún
- tagliocắt tóc, hớt tóc
- taglio cesareomổ lấy thai
- taglio di capellicắt tóc, hớt tóc
- tagliolinobánh, bún
- tailandesethái, thái lan, người thái
- Taipeiđài bắc
- Taiwanđài loan
- taiwanesengười đài loan
- talamođồi não, đồi thị
- talenhư thế
- tale padre, tale figliocha nào con nấy
- talentotài năng, người có tài
- talismanobùa hộ mệnh
- tallonegót, gót chân
- talpachuột chũi, chuột dũi, máy đào
- talvoltathỉnh thoảng
- tamarindome, trái me
- tamburare
- tamburotrống
- tamiasóc chuột
- tamisorây, rây bột
- tamponetăm-bông, nút gạc
- tanahang
- tanacetocây cúc ngài
- tanatologiatử vong học
- tangentetang, tiếp tuyến
- tangenzialetiếp tuyến
- tantino
- tantorất, lắm, nhiều
- tapiocabột báng
- tapirolợn vòi, heo vòi
- tapis roulantmáy chạy bộ
- tappagiai đoạn
- tappetino per mouselót chuột
- tappetothảm, máy chạy bộ
- tappeto rossothảm đỏ
- tappo
- tara
- tardigradogấu nước
- tardivomuộn màng
- tardomuộn, trễ
- targabiển đăng ký xe, biển, tấm biển
- tariffatiền xe, tiền đò
- tarmangài, bướm đêm
- tarsiophủ hầu
- tartagliarenói lắp, vấp lưỡi
- tartarugarùa
- tascatúi, túi áo
- Tasersúng kích điện, súng điện
- tassathuế, thuế quan, hải quan
- tassazionethuế khoá
- tassistalái xe tắc xi
- tassotỷ suất, lửng
- tasso del mielelửng mật
- tasso di interesselãi suất
- tassonomiaphân loại học
- tassìxe tắc xi, tắc xi
- tastierabàn phím, đàn phím
- tastophím
- tatanhũ mẫu, nhũ nương
- tatticachiến thuật, thuật
- tattoxúc giác
- tatuaggioxăm
- tavernatửu quán
- tavolabàn, bảng, ván
- tavola a rotelleván trượt
- tavola da surfván lướt sóng
- tavola periodicabảng tuần hoàn
- tavola pitagoricabảng cửu chương
- tavolettamáy tính bảng
- tavolobàn
- tavolo da pranzobàn ăn
- taxixe tắc xi, tắc xi
- tazzachén, ly, xí bệt
- tebạn, cậu
- teatrale
- teatronhà hát, rạp hát
- tecnicakỹ thuật, kĩ thuật
- tecniconhà kỹ thuật, kĩ thuật viên
- tecnocraziakĩ trị, kỹ trị
- tecnologiakỹ thuật, công nghệ
- tecnologicocông nghệ
- tedescongười đức, tiếng đức, đức
- tedionỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
- tediosochán
- tegamechảo, xanh
- tegolangói, đá lát
- Teherantê-hê-răng, têhêran
- teieraấm trà, ấm pha trà
- telavải, vải vóc, can-vát
- telaiokhung cửi, khung
- telecameramáy quay phim, máy quay
- telecomandođiều khiển từ xa, điều khiển
- telecommerciothương mại điện tử
- telecopiađiện thư
- telefaxđiện thư
- telefonaređiện, điện thoại
- telefonatacuộc gọi điện thoại
- telefonico
- telefoninođiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- telefonino intelligenteđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
- telefonođiện thoại, dây nói
- telefono cellulaređiện thoại di động, điện thoại cầm tay
- telefono intelligenteđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
- telegiornalebản tin, tin
- telegrafomáy điện báo, điện báo
- telegrammađiện báo, điện tín
- telelibrosách điện tử
- telemetriaviễn trắc
- teleologiacứu cánh luận, mục đích luận
- telepatiathần giao cách cảm
- teleportazionedịch chuyển tức thời
- telepostathư điện tử, thơ điện tử
- telescopiokính thiên văn, kính viễn vọng
- teletrasportaredịch chuyển tức thời
- teletrasportodịch chuyển tức thời
- televisionetruyền hình, tv, phát hình
- televisivo
- televisoremáy thu hình, tv
- telexviễn tín
- tellinanghêu, sò
- temaluận đề, chủ đề
- tematicoThuộc chủ đề
- temeresợ, hãi
- temperalapiscái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
- temperamatitecái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
- temperaturanhiệt độ
- temperinocái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
- tempestabão
- tempesta di sabbiabão cát
- tempestivohợp thời
- tempestosonổi sóng
- tempiathái dương, màng tang
- tempiođền, thiền viện
- tempismo
- tempothời gian, thời tiết
- tempo di guerrathời chiến
- tempo di pacethời bình
- tempo liberonhàn rỗi
- temporachay mùa
- temporaledông, giông, bão
- temporaneotạm thời, lâm thời
- tempurathiên phu la, thiên phụ la
- tenagliakềm, kìm
- tenagliecái gắp đá
- tendalều, màn cửa, màn
- tendenzakhuynh hướng, xu thế, trào lưu
- tendereduỗi
- tendinamàn cửa, màn
- tendinegân
- tendine di Achillegân gót chân, gân achilles
- tenebra
- tenebrebóng tối
- tenentetrung úy
- teneregiữ, cầm
- tenere d'occhiotheo dõi, dõi theo
- tenere il bronciohờn dỗi
- tenere il musohờn dỗi
- tenero
- teniasán
- tennisquần vợt, ten-nít
- tennistangười chơi quần vợt, người đánh ten-nít
- tennistavolobóng bàn
- tenorilenam cao
- tensioneđiện áp, hiệu điện thế, áp lực
- tentacoloxúc tu, chi, tay chân
- tentarecố gắng, gắng, xui
- tentativosự thử, lần thử
- tentazione
- tentennaređu, đung đưa
- tenutatrang viên
- teocraziathần quyền
- teodolitemáy kinh vĩ