tardo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtar.do/ giọng máy của trình duyệt
tardo nghĩa là muộn, trễ.
Nghĩa của tardo
Tính từ
- Muộn, trễ.
Dạng từ của tardo
| Giống cái số ít | tarda |
| Giống đực số nhiều | tardi |
| Giống cái số nhiều | tarde |
Họ từ của tardo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slow, sluggard, dull, slow-witted, dull-witted; late, tardy
- Tiền tố late (relating to the final stages of a historical period)
Câu hỏi thường gặp
tardo nghĩa là gì?
tardo (tính từ) nghĩa là muộn, trễ.