tardi
tardi nghĩa là muộn, trễ.
Cũng là một dạng biến đổi của tardo — Muộn, trễ.
Nghĩa của tardi
Phó từ
- Muộn, trễ (è tardi — muộn rồi; più tardi — lát nữa) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tardi
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tardi
- meglio tardi che mai — Có còn hơn không, muộn còn hơn không.
Câu ví dụ với tardi
- Mi potresti ritelefonare più tardi, per favore? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #4494
- È tardi. Aspettiamo fino alle cinque e mezza. Muộn rồi. Chúng ta hãy chờ đến 5 giờ rưỡi.Tatoeba #1762766
- Non è mai troppo tardi per imparare. Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374579
- Io non posso aspettare l'autobus. È tardi. Tớ không chờ xe buýt được nữa. Muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448692
- Lui si è presentato un'ora più tardi. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4410698
- Non posso aspettare l'autobus. È tardi. Tớ không chờ xe buýt được nữa. Muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448691
- Cosa ti tiene alzato fino a così tardi? Điều gì khiến bạn thức khuya vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749710
- Cosa ti tiene alzata fino a così tardi? Điều gì khiến bạn thức khuya vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ late
Câu hỏi thường gặp
tardi nghĩa là gì?
tardi (phó từ) nghĩa là muộn, trễ.