presto
presto nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.
Cũng là một dạng biến đổi của prestare — Cho mượn, cho vay.
Nghĩa của presto
Phó từ
- Sớm, chẳng bao lâu nữa.
Dạng từ của presto
| So sánh nhất | prestissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presto
Đồng nghĩa
Họ từ của presto
Cụm từ, thành ngữ với presto
- presto o tardi — Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.
Câu ví dụ với presto
- Presto arriva la primavera. Sắp đến mùa xuân.Tatoeba #1748527
- Tom decise di andarsene presto dal lavoro. Tom đã quyết định ra về sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936896
- Gli ricordi di venire a casa presto. Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751119
- La sua condizione cambierà presto per il meglio. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631410
- Tom si alza presto la mattina. Tom thức dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2704714
- Tom si alza presto alla mattina. Tom thức dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2704715
- Mia madre si alza sempre presto la mattina. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3800289
- Tom ha deciso di andarsene presto dal lavoro. Tom đã quyết định ra về sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ready; fast; quick; nimble
- Phó từ soon; early; quickly; presto
- Danh từ loan; usury (practice of lending money at excessive interest rates); pawnshop
Câu hỏi thường gặp
presto nghĩa là gì?
presto (phó từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.