tappeto
đi với mạo từ: il tappeto · số nhiều: i tappeti
tappeto nghĩa là thảm, máy chạy bộ.
Nghĩa của tappeto
Danh từ · giống đực
- Thảm.
- Máy chạy bộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tappeto
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tappeto
- tappeto rosso — Thảm đỏ.
Câu ví dụ với tappeto
- Io devo ancora sbarazzarmi di questo tappeto. Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700135
- Devo ancora sbarazzarmi di questo tappeto. Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700134
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet, rug, mat; treadmill
Câu hỏi thường gặp
tappeto nghĩa là gì?
tappeto (danh từ) nghĩa là thảm, máy chạy bộ.
tappeto là giống đực hay giống cái?
tappeto là danh từ giống đực: il tappeto, số nhiều i tappeti.