tavola
/ˈta.vo.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tavola · số nhiều: le tavole
tavola nghĩa là bàn, bảng, ván.
Nghĩa của tavola
Danh từ · giống cái
- Bàn.
- Bảng, ván, phiến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tavola
Đồng nghĩa
Họ từ của tavola
Cụm từ, thành ngữ với tavola
- tavola a rotelle — Ván trượt.
- tavola da surf — Ván lướt sóng.
- tavola periodica — Bảng tuần hoàn.
- tavola pitagorica — Bảng cửu chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table; table (grid of data); board, panel, plank, slab (thin piece of wood or other material); plate (illustration); painting
Câu hỏi thường gặp
tavola nghĩa là gì?
tavola (danh từ) nghĩa là bàn, bảng, ván.
tavola là giống đực hay giống cái?
tavola là danh từ giống cái: la tavola, số nhiều le tavole.