TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tavola da surf

danh từ giống cái
/ˈta.vo.la da ˈsɛrf/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tavola da surf · số nhiều: le tavole da surf

tavola da surf nghĩa là ván lướt sóng.

Nghĩa của tavola da surf

Danh từ · giống cái

  1. Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfboard

Câu hỏi thường gặp

tavola da surf nghĩa là gì?

tavola da surf (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.

tavola da surf là giống đực hay giống cái?

tavola da surf là danh từ giống cái: la tavola da surf, số nhiều le tavole da surf.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.