tavola da surf
danh từ giống cái
/ˈta.vo.la da ˈsɛrf/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tavola da surf · số nhiều: le tavole da surf
tavola da surf nghĩa là ván lướt sóng.
Nghĩa của tavola da surf
Danh từ · giống cái
- Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surfboard
Câu hỏi thường gặp
tavola da surf nghĩa là gì?
tavola da surf (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.
tavola da surf là giống đực hay giống cái?
tavola da surf là danh từ giống cái: la tavola da surf, số nhiều le tavole da surf.