tavolo
đi với mạo từ: il tavolo · số nhiều: i tavoli
tavolo nghĩa là bàn.
Nghĩa của tavolo
Danh từ · giống đực
- Bàn.
Họ từ của tavolo
Cụm từ, thành ngữ với tavolo
- tavolo da pranzo — Bàn ăn.
Câu ví dụ với tavolo
- Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
- Ho preso in prestito un tavolo. Tôi đã mượn một cái bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926748
- Ping pong è anche chiamato tennis da tavolo. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217348
- Abbiamo messo i libri sul tavolo. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2792947
- Posiziona il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2776476
- Posizioni il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2776477
- Posizionate il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2776478
- Che cosa c'è sul tavolo? Có gì ở trên bàn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7018683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table, board, desk; board, panel
Câu hỏi thường gặp
tavolo nghĩa là gì?
tavolo (danh từ) nghĩa là bàn.
tavolo là giống đực hay giống cái?
tavolo là danh từ giống đực: il tavolo, số nhiều i tavoli.