TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tavola pitagorica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tavola pitagorica · số nhiều: le tavole pitagoriche

tavola pitagorica nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa của tavola pitagorica

Danh từ · giống cái

  1. Bảng cửu chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiplication table

Câu hỏi thường gặp

tavola pitagorica nghĩa là gì?

tavola pitagorica (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.

tavola pitagorica là giống đực hay giống cái?

tavola pitagorica là danh từ giống cái: la tavola pitagorica, số nhiều le tavole pitagoriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.