tavola pitagorica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tavola pitagorica · số nhiều: le tavole pitagoriche
tavola pitagorica nghĩa là bảng cửu chương.
Nghĩa của tavola pitagorica
Danh từ · giống cái
- Bảng cửu chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multiplication table
Câu hỏi thường gặp
tavola pitagorica nghĩa là gì?
tavola pitagorica (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.
tavola pitagorica là giống đực hay giống cái?
tavola pitagorica là danh từ giống cái: la tavola pitagorica, số nhiều le tavole pitagoriche.