TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tavola periodica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tavola periodica · số nhiều: le tavole periodiche

tavola periodica nghĩa là bảng tuần hoàn.

Nghĩa của tavola periodica

Danh từ · giống cái

  1. Bảng tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ periodic table

Câu hỏi thường gặp

tavola periodica nghĩa là gì?

tavola periodica (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn.

tavola periodica là giống đực hay giống cái?

tavola periodica là danh từ giống cái: la tavola periodica, số nhiều le tavole periodiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.