tavola periodica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tavola periodica · số nhiều: le tavole periodiche
tavola periodica nghĩa là bảng tuần hoàn.
Nghĩa của tavola periodica
Danh từ · giống cái
- Bảng tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ periodic table
Câu hỏi thường gặp
tavola periodica nghĩa là gì?
tavola periodica (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn.
tavola periodica là giống đực hay giống cái?
tavola periodica là danh từ giống cái: la tavola periodica, số nhiều le tavole periodiche.