tavola a rotelle
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tavola a rotelle · số nhiều: le tavole a rotelle
tavola a rotelle nghĩa là ván trượt.
Nghĩa của tavola a rotelle
Danh từ · giống cái
- Ván trượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skateboard
Câu hỏi thường gặp
tavola a rotelle nghĩa là gì?
tavola a rotelle (danh từ) nghĩa là ván trượt.
tavola a rotelle là giống đực hay giống cái?
tavola a rotelle là danh từ giống cái: la tavola a rotelle, số nhiều le tavole a rotelle.