TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tavola a rotelle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tavola a rotelle · số nhiều: le tavole a rotelle

tavola a rotelle nghĩa là ván trượt.

Nghĩa của tavola a rotelle

Danh từ · giống cái

  1. Ván trượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skateboard

Câu hỏi thường gặp

tavola a rotelle nghĩa là gì?

tavola a rotelle (danh từ) nghĩa là ván trượt.

tavola a rotelle là giống đực hay giống cái?

tavola a rotelle là danh từ giống cái: la tavola a rotelle, số nhiều le tavole a rotelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.