tasso
/ˈtas.so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tasso · số nhiều: i tassi
tasso nghĩa là tỷ suất, lửng.
Nghĩa của tasso
Danh từ · giống đực
- Tỷ suất.
- Lửng.
Cụm từ, thành ngữ với tasso
- tasso del miele — Lửng mật.
- tasso di interesse — Lãi suất.
Câu ví dụ với tasso
- Il tasso di crescita dell'economia continua a salire. Tốc độ tăng trường kinh tế đang tăng lênTatoeba #1764382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rate, level, percentage; badger (animal or hair); yew
Câu hỏi thường gặp
tasso nghĩa là gì?
tasso (danh từ) nghĩa là tỷ suất, lửng.
tasso là giống đực hay giống cái?
tasso là danh từ giống đực: il tasso, số nhiều i tassi.