TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tempo

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛm.po/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il tempo · số nhiều: i tempi

tempo nghĩa là thời gian, thời tiết.

Nghĩa của tempo

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian. (biên soạn)
  2. Thời tiết (che tempo fa? — thời tiết thế nào?) (biên soạn)
  3. Thì (ngữ pháp) (biên soạn)
  4. Hiệp (thể thao) (biên soạn)
  5. Nhịp (âm nhạc) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tempo

Đồng nghĩa

Họ từ của tempo

Cụm từ, thành ngữ với tempo

Câu ví dụ với tempo

  • Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
  • Se hai tempo, andiamo a fare shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400736
  • Mi chiedo come sarà il tempo domani. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623371
  • Il tempo era buono per il raccolto. Thời tiết thuận lợi cho việc thu hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965292
  • Era appena in tempo per l'ultimo treno. Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1099970
  • Non ho tempo di leggere questo libro. Tôi không có thời gian đọc quyển sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594818
  • Alle mosche del tempo piace una freccia. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864609
  • Fece uno sforzo per arrivare in tempo. Anh ấy đã cố gang đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7912452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; time, age, period; part (of a film, show, etc.); weather; time, tempo, rhythm, beat, pulse; tense

Câu hỏi thường gặp

tempo nghĩa là gì?

tempo (danh từ) nghĩa là thời gian, thời tiết.

tempo là giống đực hay giống cái?

tempo là danh từ giống đực: il tempo, số nhiều i tempi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.