TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

guadagnare tempo

giọng máy của trình duyệt

guadagnare tempo nghĩa là câu giờ.

Nghĩa của guadagnare tempo

Động từ

  1. Câu giờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guadagnare tempo

Đồng nghĩa

Họ từ của guadagnare tempo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy time; to do (something) early so as to have more time later on; to precrastinate; to save time

Câu hỏi thường gặp

guadagnare tempo nghĩa là gì?

guadagnare tempo (động từ) nghĩa là câu giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.