guadagnare tempo
giọng máy của trình duyệt
guadagnare tempo nghĩa là câu giờ.
Nghĩa của guadagnare tempo
Động từ
- Câu giờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guadagnare tempo
Đồng nghĩa
Họ từ của guadagnare tempo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to buy time; to do (something) early so as to have more time later on; to precrastinate; to save time
Câu hỏi thường gặp
guadagnare tempo nghĩa là gì?
guadagnare tempo (động từ) nghĩa là câu giờ.