TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esitare

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ziˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

esitare nghĩa là chần chừ, do dự.

Nghĩa của esitare

Động từ

  1. Chần chừ, do dự.

Chia động từ esitare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: esitatoDanh động từ: esitando

Hiện tại presente

  • io esito
  • tu esiti
  • lui/lei esita
  • noi esitiamo
  • voi esitate
  • loro esitano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho esitato
  • tu hai esitato
  • lui/lei ha esitato
  • noi abbiamo esitato
  • voi avete esitato
  • loro hanno esitato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io esitavo
  • tu esitavi
  • lui/lei esitava
  • noi esitavamo
  • voi esitavate
  • loro esitavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io esitai
  • tu esitasti
  • lui/lei esitò
  • noi esitammo
  • voi esitaste
  • loro esitarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io esiterò
  • tu esiterai
  • lui/lei esiterà
  • noi esiteremo
  • voi esiterete
  • loro esiteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io esiterei
  • tu esiteresti
  • lui/lei esiterebbe
  • noi esiteremmo
  • voi esitereste
  • loro esiterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io esiti
  • che tu esiti
  • che lui/lei esiti
  • che noi esitiamo
  • che voi esitiate
  • che loro esitino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io esitassi
  • che tu esitassi
  • che lui/lei esitasse
  • che noi esitassimo
  • che voi esitaste
  • che loro esitassero

Mệnh lệnh imperativo

  • esita! (tu)
  • esiti! (lei)
  • esitiamo! (noi)
  • esitate! (voi)
  • esitino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esitare

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với esitare

  • Tom ha esitato prima di rispondere. Tom chần chừ trước khi trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3794856
  • Lui ha esitato per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243738
  • Tom esitò prima di rispondere. Tom chần chừ trước khi trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3794858
  • Ha esitato per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243737
  • Lui esitò per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243742
  • Esitò per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243741
  • Tom ha esitato. Tom đã ngần ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191166
  • Tutti hanno esitato. Mọi người đều chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5348540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hesitate, to dither, to waver, to vacillate, to shilly-shally; to resolve; to sell, to retail, to peddle; to deliver

Câu hỏi thường gặp

esitare nghĩa là gì?

esitare (động từ) nghĩa là chần chừ, do dự.

Chia động từ esitare ở thì hiện tại thế nào?

io esito, tu esiti, lui/lei esita, noi esitiamo, voi esitate, loro esitano. Phân từ quá khứ: esitato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.