TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esistere

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/eˈzis.te.re/ giọng máy của trình duyệt

esistere nghĩa là tồn tại.

Nghĩa của esistere

Động từ

  1. Tồn tại.

Chia động từ esistere

Trợ động từ: esserePhân từ quá khứ: esistitoDanh động từ: esistendo

Hiện tại presente

  • io esisto
  • tu esisti
  • lui/lei esiste
  • noi esistiamo
  • voi esistete
  • loro esistono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io sono esistito/a
  • tu sei esistito/a
  • lui/lei è esistito/a
  • noi siamo esistiti/e
  • voi siete esistiti/e
  • loro sono esistiti/e

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io esistevo
  • tu esistevi
  • lui/lei esisteva
  • noi esistevamo
  • voi esistevate
  • loro esistevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io esistetti
  • tu esistesti
  • lui/lei esistette
  • noi esistemmo
  • voi esisteste
  • loro esistettero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io esisterò
  • tu esisterai
  • lui/lei esisterà
  • noi esisteremo
  • voi esisterete
  • loro esisteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io esisterei
  • tu esisteresti
  • lui/lei esisterebbe
  • noi esisteremmo
  • voi esistereste
  • loro esisterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io esista
  • che tu esista
  • che lui/lei esista
  • che noi esistiamo
  • che voi esistiate
  • che loro esistano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io esistessi
  • che tu esistessi
  • che lui/lei esistesse
  • che noi esistessimo
  • che voi esisteste
  • che loro esistessero

Mệnh lệnh imperativo

  • esisti! (tu)
  • esista! (lei)
  • esistiamo! (noi)
  • esistete! (voi)
  • esistano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).

Câu ví dụ với esistere

  • A quell'epoca Google Translate non esisteva ancora. Lúc đó làm gì đã có Google Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2051810
  • Io non credo che i fantasmi esistano. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528197
  • Non credo che i fantasmi esistano. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803680
  • Io penso che i fantasmi esistano. Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1559182
  • In quel periodo Google Translate non esisteva ancora. Lúc đó làm gì đã có Google Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4707931
  • L'unica cosa è che gli unicorni non esistono. Điều duy nhất là, kỳ lân không tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4962614
  • Ho cercato l'indirizzo, ma questa via non esiste. Tôi đã tìm địa chỉ đó, nhưng không có con đường nào tên này cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13865191
  • Penso che i fantasmi esistano. Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #748234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exist, to be

Câu hỏi thường gặp

esistere nghĩa là gì?

esistere (động từ) nghĩa là tồn tại.

Chia động từ esistere ở thì hiện tại thế nào?

io esisto, tu esisti, lui/lei esiste, noi esistiamo, voi esistete, loro esistono. Phân từ quá khứ: esistito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.