esistenza
/e.zisˈtɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'esistenza · số nhiều: le esistenze
esistenza nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của esistenza
Danh từ · giống cái
- Tồn tại.
Họ từ của esistenza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ existence; life
Câu hỏi thường gặp
esistenza nghĩa là gì?
esistenza (danh từ) nghĩa là tồn tại.
esistenza là giống đực hay giống cái?
esistenza là danh từ giống cái: l'esistenza, số nhiều le esistenze.