tempo di guerra
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tempo di guerra · số nhiều: i tempi di guerra
tempo di guerra nghĩa là thời chiến.
Nghĩa của tempo di guerra
Danh từ · giống đực
- Thời chiến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tempo di guerra
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wartime
Câu hỏi thường gặp
tempo di guerra nghĩa là gì?
tempo di guerra (danh từ) nghĩa là thời chiến.
tempo di guerra là giống đực hay giống cái?
tempo di guerra là danh từ giống đực: il tempo di guerra, số nhiều i tempi di guerra.