tempo libero
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tempo libero
tempo libero nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của tempo libero
Danh từ · giống đực
- Nhàn rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ free time, spare time, leisure
Câu hỏi thường gặp
tempo libero nghĩa là gì?
tempo libero (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi.
tempo libero là giống đực hay giống cái?
tempo libero là danh từ giống đực: il tempo libero.