talvolta
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/talˈvɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt
talvolta nghĩa là thỉnh thoảng.
Nghĩa của talvolta
Phó từ
- Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometimes, at times
Câu hỏi thường gặp
talvolta nghĩa là gì?
talvolta (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.