tenente
/teˈnɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tenente · số nhiều: i tenenti
tenente nghĩa là trung úy.
Cũng là một dạng biến đổi của tenere — Giữ, cầm, nắm.
Nghĩa của tenente
Danh từ · giống đực
- Trung úy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tenacious; resistant
- Danh từ lieutenant
Câu hỏi thường gặp
tenente nghĩa là gì?
tenente (danh từ) nghĩa là trung úy.
tenente là giống đực hay giống cái?
tenente là danh từ giống đực: il tenente, số nhiều i tenenti.