tenda
đi với mạo từ: la tenda · số nhiều: le tende
tenda nghĩa là lều, màn cửa, màn.
Cũng là một dạng biến đổi của tendere — Duỗi.
Nghĩa của tenda
Danh từ · giống cái
- Lều.
- Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Họ từ của tenda
Câu ví dụ với tenda
- Lui tende a fare molte domande. Anh ấy hay hỏi nhiều lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681636
- Tende a fare molte domande. Anh ấy hay hỏi nhiều lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681635
- Le tende sono aperte. Những cái rèm đã được mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent; curtain, blind, shade; awning, sunshade, sunblind
Câu hỏi thường gặp
tenda nghĩa là gì?
tenda (danh từ) nghĩa là lều, màn cửa, màn.
tenda là giống đực hay giống cái?
tenda là danh từ giống cái: la tenda, số nhiều le tende.