TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tenda

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛn.da/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tenda · số nhiều: le tende

tenda nghĩa là lều, màn cửa, màn.

Cũng là một dạng biến đổi của tendere — Duỗi.

Nghĩa của tenda

Danh từ · giống cái

  1. Lều.
  2. Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.

Họ từ của tenda

Câu ví dụ với tenda

  • Lui tende a fare molte domande. Anh ấy hay hỏi nhiều lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681636
  • Tende a fare molte domande. Anh ấy hay hỏi nhiều lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681635
  • Le tende sono aperte. Những cái rèm đã được mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent; curtain, blind, shade; awning, sunshade, sunblind

Câu hỏi thường gặp

tenda nghĩa là gì?

tenda (danh từ) nghĩa là lều, màn cửa, màn.

tenda là giống đực hay giống cái?

tenda là danh từ giống cái: la tenda, số nhiều le tende.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.